| Word: | Correct answer: | My answer: |
|---|---|---|
| pulse2 | quả đậu | - |
| celeriac | củ cần tây | - |
| radish | củ cải đỏ | - |
| potato | khoai tây | - |
| cucumber | dưa chuột | - |
| rhubarb | đại hoàng | - |
| lettuce | xà lách | - |
| pumpkin | bí ngô | - |
| asparagus | măng tây | - |
| kohlrabi | su hào | - |
| bean | đậu | - |
| courgette | bí | - |
| horseradish | cải ngựa | - |
| dill | thìa là | - |
| cymling | bí đỏ | - |
| rocket2 | arugula | - |
| cabbage | cải bắp | - |
| garlic | (củ) tỏi | - |
| turnip | củ cải dầu | - |
| carrot | cà rốt | - |
| vegetable | rau | - |
| cauliflower | súp lơ | - |
| gourd | bí ngô | - |
| fennel | cây tiểu hồi | - |
| leek | tỏi tây | - |
| celery | cần tây | - |
| beet | củ cải | - |
| spinach | rau chân vịt | - |
| squash | bí ngô | - |
| onion | hành | - |
| legume | quả đậu | - |
| parsnip | củ cải (vàng) | - |
| kale | cải bắp lá quăn | - |
| broccoli | súp lơ xanh | - |
| chives | hành tăm | - |
| marrow | bí ngô | - |
| tomato | cà chua | - |
| lentil | đậu lăng | - |
| parsley | mùi tây | - |
| aubergine | cà tím | - |
| chickpea | hạt đậu gà | - |
| cress | cải xoong | - |
| soya | đậu nành | - |
| pepper | hạt tiêu | - |