| Word: | Correct answer: | My answer: |
|---|---|---|
| mint1 | bạc hà | - |
| cinnamon | quế | - |
| origanum | kinh giới | - |
| nutmeg | hạt nhục đậu khấu | - |
| curcuma | cây nghệ | - |
| chervil | rau mùi | - |
| bay leaf | lá nguyệt quế | - |
| mustard | mù tạt | - |
| aniseed | hạt hồi | - |
| pepper | hạt tiêu | - |
| turmeric | cây nghệ | - |
| spice | gia vị | - |
| thyme | cỏ xạ hương | - |
| fennel | cây tiểu hồi | - |
| coriander | rau mùi | - |
| vanilla | vani | - |
| dill | thìa là | - |
| oregano | kinh giới | - |
| tarragon | ngải giấm | - |
| rosemary | hương thảo | - |
| basil | húng quế | - |
| ginger | gừng | - |
| juniper | bách xù | - |
| salt | muối | - |
| lovage | cây cần núi | - |
| sage2 | cây xô thơm | - |
| estragon | ngải giấm | - |
| marjoram | cây kinh giới ô | - |
| saffron | nghệ tây | - |
| allspice | hạt tiêu Gia-mai-ca | - |