| Kata: | Jawaban yang benar: | Jawaban saya: |
|---|---|---|
| thủy tiên | narsis | - |
| dâm bụt | bunga raya | - |
| súng | senjata api | - |
| loa kèn | bakung | - |
| cây súng | bunga teratai | - |
| Mẫu đơn Trung Quốc | peoni | - |
| hoa diên vĩ | bunga iris | - |
| hoa cẩm chướng | anyelir | - |
| thùa | agave | - |
| hoa lan | anggrek | - |
| bạc hà | mentol | - |
| phù dung | bunga raya | - |
| râm bụt | bunga raya | - |
| lay ơn | gladiol | - |
| nghệ tây | koma-koma | - |
| Thược dược | peoni | - |
| hương thảo | rosemary | - |
| hoa hồng | bunga mawar/ros | - |
| hoa bướm | bunga pansi (kebun) | - |
| oải hương | lavender | - |
| hoa hướng dương | bunga matahari | - |
| cúc vạn thọ | bunga purbanegara | - |
| huệ tây | bakung | - |
| cây thường xuân | tanaman jalar | - |
| hoa cúc | krisan | - |