| Kata: | Jawaban yang benar: | Jawaban saya: |
|---|---|---|
| ngày lễ | raya | - |
| hôm qua | kemarin | - |
| thứ sáu | Jumat | - |
| chập tối | senja | - |
| đêm | malam | - |
| chiều1 | sore | - |
| lao động | kerja | - |
| khuya | malam | - |
| hôm nay | hari ini | - |
| thứ ba | Selasa | - |
| ngày mai | besok | - |
| lễ | hari raya | - |
| thứ năm | Kamis | - |
| thứ bảy | Sabtu | - |
| tuần | minggu | - |
| Tết | Tahun Baru | - |
| bình minh | fajar | - |
| hôm kia | dua hari yg. lalu | - |
| chủ nhật | Minggu | - |
| buổi chiều | sore | - |
| hoàng hôn | senja | - |
| thứ tư | Rabu | - |
| ngày kia | dua hari lagi | - |
| ngày | hari | - |
| rạng đông | fajar | - |
| ngày thứ hai | Senin | - |